Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31762

UTF-8: E7B092

UTF-32: 7C12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan3

Định nghĩa tiếng Anh: usurp

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: サン うばう

Tiếng Nhật (Kun): UBAU

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: cuàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7862, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Xem thêm:

分離
phân ly

Xem thêm:

diêu [ yáo ]

8F7A, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: xe ngựa

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn