Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+17 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 31843

UTF-8: E7B1A3

UTF-32: 7C63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Định nghĩa tiếng Anh: bow case

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン

Tiếng Nhật (Kun): EBIRA

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: lán

Tiếng Việt: tràn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

sầm, sẩm [ chěn ]

78E3, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: xấu xí, bẽ mặt, khó coi

Xem thêm:

điên [ diān ]

766B, tổng 21 nét, bộ nạch 疒 (+16 nét)

Nghĩa: điên, rồ, dại

Xem thêm:

chuỷ [ chuí , chuì ]

8144, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Quảng Cáo

sách online