Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 籣

籣

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+17 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 31843

UTF-8: E7B1A3

UTF-32: 7C63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Định nghĩa tiếng Anh: bow case

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン

Tiếng Nhật (Kun): EBIRA

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: lán

Tiếng Việt: tràn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

英稟
anh bẩm

Xem thêm:

han, hạn [ hàn ]

7745, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mắt to ; 2. mắt trợn lồi ra

Xem thêm:

叆叇
ái đãi

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng