Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+5 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31899

UTF-8: E7B29B

UTF-32: 7C9B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Định nghĩa tiếng Anh: pay respects; reverently

Tiếng Nhật: シュク つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): SHUKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ân [ yīn ]

6147, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: lo lắng

Xem thêm:

sa [ miǎo , shā ]

7D17, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sợi vải ; 2. lụa mỏng ; 3. the, rèm

Xem thêm:

dõng, dũng [ yǒng ]

57C7, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2