
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+6 nét) (gạo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31905
UTF-8: E7B2A1
UTF-32: 7CA1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Thiên Thai tự - (望天台寺) | Nguyễn Du