Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31905

UTF-8: E7B2A1

UTF-32: 7CA1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Pinyin: tóng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): CHIMAKI

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Quan Thoại: tóng

Tiếng Việt: đòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

51D7, tổng 13 nét, bộ băng 冫 (+11 nét)

Xem thêm:

xa [ shē ]

5962, tổng 11 nét, bộ đại 大 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xa xỉ ; 2. quá đỗi, nhiều

Xem thêm:

đoá [ duǒ ]

6736, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: bông hoa

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà