Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 糤 - tản | 糤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+12 nét) (gạo)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31972

UTF-8: E7B3A4

UTF-32: 7CE4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan2

Định nghĩa tiếng Anh: fried round cakes of wheat flour

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): OKOSHI

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CAN

Quan Thoại: sǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

弯腰
loan yêu

Xem thêm:

亭亭
đình đình

Xem thêm:

緄戎
hỗn nhung
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

san day