Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 糸

糸

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+0 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 31992

UTF-8: E7B3B8

UTF-32: 7CF8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Định nghĩa tiếng Anh: silk; Kangxi radical 120

Tiếng Hàn (Hangul): 멱:1 사:N

Pinyin: mì,sī

Tiếng Nhật: シ ベキ ミャク いと

Tiếng Nhật (Kun): ITO

Tiếng Nhật (On): SHI BEKI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: mì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm:

than [ tān ]

762B, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: chân tay tê liệt

Xem thêm:

nghiệp [ yè ]

4E1A, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: nghề nghiệp, sự nghiệp

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng