Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31995

UTF-8: E7B3BB

UTF-32: 7CFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hai6

Định nghĩa tiếng Anh: system; line, link, connection

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ケイ ゲイ かける すじ

Tiếng Nhật (Kun): TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hệ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9872, tổng 25 nét, bộ hiệt 頁 (+16 nét)

Xem thêm:

[ ]

9B85, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng