Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+4 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 32036
UTF-8: E7B4A4
UTF-32: 7D24
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gau2
Pinyin: jiǔ
Tiếng Nhật: キュウ ク
Quan Thoại: jiǔ
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC