Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紫苏
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chinh [ zhēng ]

4F42, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: sợ run

Xem thêm:

女婿
nữ tế

Xem thêm:

đốc [ dū ]

7763, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: thúc giục, đốc thúc

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary