Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紿

紿

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32063

UTF-8: E7B4BF

UTF-32: 7D3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Định nghĩa tiếng Anh: cheat, fool, pretend

Pinyin: dài

Tiếng Nhật: タイ ダイ あざむく

Tiếng Nhật (Kun): AZAMUKU

Tiếng Nhật (On): TAI

Quan Thoại: dài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

包裏
bao lí

Xem thêm:

đáp [ dā ]

6498, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng