Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32086

UTF-8: E7B596

UTF-32: 7D56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: fine silks; floss

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuàng

Tiếng Nhật: コウ ぬめ わた

Tiếng Nhật (Kun): WATA NUME

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: kuàng

Tiếng Việt: quang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghị [ ]

7AE9, tổng 13 nét, bộ lập 立 (+8 nét)

Xem thêm:

khoã, khoả, loã [ luǒ ]

502E, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lộ ra, hiện ra ; 2. trần truồng

Xem thêm:

bấn, thấn, tấn [ bìn ]

64EF, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: ruồng đuổi

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng