Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 緲 - diểu | miểu | 緲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32242

UTF-8: E7B7B2

UTF-32: 7DF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu5

Định nghĩa tiếng Anh: indistinct, dim; minute; distant

Pinyin: miǎo

Tiếng Nhật: ビョウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): KASUKA

Tiếng Nhật (On): BYOU MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: miǎo

Âm thời Đường: *miɛ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

斑竹
ban trúc

Xem thêm:

[ ]

6F1F, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

皇圖
hoàng đồ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng