Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32242

UTF-8: E7B7B2

UTF-32: 7DF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu5

Định nghĩa tiếng Anh: indistinct, dim; minute; distant

Pinyin: miǎo

Tiếng Nhật: ビョウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): KASUKA

Tiếng Nhật (On): BYOU MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: miǎo

Âm thời Đường: *miɛ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạch [ mài , mò ]

8109, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mạch máu ; 2. mạch, thớ, gân ; 3. liền nhau ; 4. nhìn đăm đắm

Xem thêm:

溫厚
ôn hậu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9