Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32271

UTF-8: E7B88F

UTF-32: 7E0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: purse

Pinyin: pán

Tiếng Nhật: ハン バン

Quan Thoại: pán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hu, miện, oa, ô [ miǎn ]

6C45, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Xem thêm:

旅游
lữ du

Xem thêm:

tử, tữ [ xǔ ]

9191, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 (+9 nét)

Nghĩa: rượu ngon

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh