Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 縒

縒

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32274

UTF-8: E7B892

UTF-32: 7E12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: to twist

Pinyin: cī,cuò,suǒ

Tiếng Nhật: シ サ サク よる

Tiếng Nhật (Kun): YORU YORI

Tiếng Nhật (On): SA SHI

Quan Thoại: cī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ao, ngao [ āo ]

720A, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)

Nghĩa: nấu, ninh, sắc, rang khô

Xem thêm:

bì [ pí ]

76AE, tổng 5 nét, bộ bì 皮 (+0 nét)

Nghĩa: 1. da ; 2. bề ngoài ; 3. vỏ bọc

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt