Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 縩

縩

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32297

UTF-8: E7B8A9

UTF-32: 7E29

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi3

Pinyin: cài

Tiếng Nhật: サイ

Quan Thoại: cài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

6E90, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nguồn (nước) ; 2. nguồn gốc

Xem thêm:

phục [ fú ]

7B99, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: bao đựng tên

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng