Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32299

UTF-8: E7B8AB

UTF-32: 7E2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung4

Định nghĩa tiếng Anh: sew, mend

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: féng,fèng

Tiếng Nhật: ホウ フウ ぬう

Tiếng Nhật (Kun): NUU NUIME

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: fèng

Âm thời Đường: bhiong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

林下
lâm hạ

Xem thêm:

古史
cổ sử

Xem thêm:

kích [ ]

6BC4, tổng 14 nét, bộ thù 殳 (+10 nét)

Quảng Cáo

sách