Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+6 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32576

UTF-8: E7BD80

UTF-32: 7F40

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu6

Định nghĩa tiếng Anh: black glazed earthen jar

Tiếng Nhật: チョウ

Quan Thoại: zhao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạp [ lā , lá , liè ]

908B, tổng 18 nét, bộ sước 辵 (+15 nét)

Nghĩa: luộm thuộm, không gọn gàng

Xem thêm:

vụ [ wù ]

971A, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)

Nghĩa: sương mù

Quảng Cáo

tu vi 2025