Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 習兵
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

5B34, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nghĩa: 1. họ Doanh ; 2. đầy, thừa

Xem thêm:

京师
kinh sư

Xem thêm:

giá [ jià ]

9A7E, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đóng ngựa vào xe ; 2. xe cộ ; 3. chuyến đi của vua

Quảng Cáo

Xem tử vi