Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 職品
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bang, bảng [ bǎng ]

7D81, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trói, buộc ; 2. dây trói

Xem thêm:

hạo, khả [ gě ]

7B34, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: thân cây tên

Xem thêm:

cảm, hám [ gǎn , hàn ]

611F, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cảm thấy ; 2. cảm động ; 3. tình cảm

Quảng Cáo

bột sắn dây