Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 脶

脶

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33078

UTF-8: E884B6

UTF-32: 8136

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: lines

Quan Thoại: luó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ấn, ẩn [ yǐn , yìn ]

9690, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ẩn, kín, giấu ; 2. nấp, trốn

Xem thêm:

tây [ xī ]

5DB2, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: việt tây 越嶲)

Xem thêm:

kiều [ qiáo ]

785A, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: kiều đầu 礄頭,硚头)

Quảng Cáo

trẻ thích ăn