Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33147

UTF-8: E885BB

UTF-32: 817B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei6

Định nghĩa tiếng Anh: greasy, oily, dirty; smooth

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lễ [ lǐ ]

9CE2, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: cá chuối, cá quả, cá lóc

Xem thêm:

cơ, kì, kỳ [ jī , qí ]

5947, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: 1. số lẻ (không chia hết cho 2) ; 2. số thừa, số dư, số lẻ; kỳ lạ, lạ lùng

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân