Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33147

UTF-8: E885BB

UTF-32: 817B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei6

Định nghĩa tiếng Anh: greasy, oily, dirty; smooth

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thao [ tāo ]

6146, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. qua, thoáng qua, nhanh qua ; 2. kéo dài ; 3. vui thích, vui sướng ; 4. đáng ngờ ; 5. che đậy ; 6. chứa ; 7. phóng túng

Xem thêm:

cụ [ jù ]

98D3, tổng 12 nét, bộ phong 風 (+8 nét)

Nghĩa: gió bão, giông, lốc

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng