Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+14 nét) (thịt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 33235

UTF-8: E88793

UTF-32: 81D3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong6

Định nghĩa tiếng Anh: internal organs, viscera

Tiếng Nhật: ゾウ ソウ はらわた

Tiếng Nhật (Kun): HARAWATA

Tiếng Nhật (On): ZOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5B4D, tổng 22 nét, bộ nữ 女 (+19 nét)

Xem thêm:

[ ]

9259, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

937D, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa