Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thần (+11 nét) (bầy tôi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33257

UTF-8: E887A9

UTF-32: 81E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwong3

Pinyin: guǎng,jiǒng

Tiếng Nhật: キョウ コウ ケイ

Quan Thoại: guǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

猛獁
mãnh mã

Xem thêm:

女娲
nữ oa

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng