Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 臯亭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sước, trù, trừ, xước [ chú , chuò ]

8E87, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: trù trừ 躇,躇)

Xem thêm:

thân, thấn [ qīn , qìng , xīn ]

89AA, tổng 16 nét, bộ kiến 見 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cha mẹ ; 2. ruột thịt ; 3. thân cận, gần gũi ; 4. cô dâu ; 5. thơm, hôn

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng