Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 臼 - cữu | 臼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cữu (+0 nét) (cái cối giã gạo)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33276

UTF-8: E887BC

UTF-32: 81FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau5

Định nghĩa tiếng Anh: mortar; bone joint socket; Kangzi radical 134

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiù

Tiếng Nhật: キュウ ホウ うす

Tiếng Nhật (Kun): USU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiù

Âm thời Đường: ghiǒu

Tiếng Việt: cối

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

隱藏
ẩn tàng

Xem thêm:

企圖
xí đồ

Xem thêm:

鹿砦
lộc trại
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa nhà