Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舁

舁

Thông tin ký tự

Bộ: cữu ⾅(+4 nét) (cái cối giã gạo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33281

UTF-8: E88881

UTF-32: 8201

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: carry on one’s shoulder

Tiếng Hàn (Hangul): 여:1N

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: ヨ キョ コ かく

Tiếng Nhật (Kun): KAKU

Tiếng Nhật (On): YO

Tiếng Hàn (Latinh): YE

Quan Thoại: yú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vụ [ mù , wù ]

9DA9, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: con vịt trời

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

84B9, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: cỏ kiêm

Xem thêm:

未来
vị lai

Quảng Cáo

công ty sửa nhà