Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt (+8 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33301

UTF-8: E88895

UTF-32: 8215

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam3

Định nghĩa tiếng Anh: to stick out the tongue

Pinyin: tàn

Tiếng Nhật: タン

Quan Thoại: tàn

Âm thời Đường: tɑ̀m

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du [ yú ]

6961, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây du

Xem thêm:

微乎
vi hồ

Xem thêm:

[ ]

5DB5, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Quảng Cáo

kính quận 5