
Thông tin ký tự
Bộ: suyễn ⾇(+7 nét) (sai lầm)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 33309
UTF-8: E8889D
UTF-32: 821D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu phát - (舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới La-hầu-la ở rừng Ambala - (Ambalatthikà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Màlunkyà - (Mahà Màlunkyà sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật