Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 舩 - thuyền | 舩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+4 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33321

UTF-8: E888A9

UTF-32: 8229

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Định nghĩa tiếng Anh: boat, ship, vessel

Pinyin: chuán,fán

Tiếng Nhật: セン ふね

Tiếng Nhật (Kun): FUNE

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: chuán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hiết, yết [ xiē ]

880D, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con hiết, con bọ cạp

Xem thêm:

支那
chi na

Xem thêm:

[ ]

7DDB, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong