Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+1 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33365

UTF-8: E88995

UTF-32: 8255

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: two boats fastened side by side

Pinyin: bàng

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ もやいぶね

Quan Thoại: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyên [ xiān , xuān ]

8610, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: cỏ huyên

Xem thêm:

hạ [ xià ]

4E05, tổng 2 nét, bộ nhất 一 (+1 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng