Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 芨 - cập | 芨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33448

UTF-8: E88AA8

UTF-32: 82A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap6

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese ground orchid

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キュウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): SOKUZU

Tiếng Nhật (On): KYUU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KUP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghiệt, niết [ niè ]

81EC, tổng 10 nét, bộ tự 自 (+4 nét)

Nghĩa: cái ngưỡng cửa

Xem thêm:

隱身
ẩn thân

Xem thêm:

熱血
nhiệt huyết
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng