
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 33490
UTF-8: E88B92
UTF-32: 82D2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phật Thuyết Kinh A Di Đà - (佛說阿彌陀經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du