Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33542

UTF-8: E88C86

UTF-32: 8306

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau5

Định nghĩa tiếng Anh: species of grass, water mallows

Pinyin: mǎo

Tiếng Nhật: ボウ リュウ ミョウ モウ かや ぬなわ

Tiếng Nhật (Kun): MENAWA KAYA

Tiếng Nhật (On): BOU RYUU

Quan Thoại: máo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ fǔ ]

8705, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

5BDB, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm