Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33594

UTF-8: E88CBA

UTF-32: 833A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: motherwort

Pinyin: chōng

Tiếng Nhật: ジュウ シュウ シュ

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU

Quan Thoại: chōng

Tiếng Việt: súng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uý, uất [ wèi , yù , yùn ]

71A8, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhẵn, trơn ; 2. hoà giải; là cho phẳng

Xem thêm:

tuy [ zuì ]

6A87, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: dùng gỗ để nện

Quảng Cáo

cửa kính tân bình