Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33616

UTF-8: E88D90

UTF-32: 8350

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: repeat, reoccur; recommend

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン ゼン ソン ゾン しきりに

Tiếng Nhật (Kun): SHIKIRINI

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN KEN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thú [ shòu ]

7363, tổng 16 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Xem thêm:

家鸽
gia cáp

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng