Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33717
UTF-8: E88EB5
UTF-32: 83B5
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: tou3
Định nghĩa tiếng Anh: dodder; creeper
Tiếng Nhật: ト ウ うさぎ
Tiếng Nhật (Kun): USAGI
Tiếng Nhật (On): TO
Quan Thoại: tù
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC