Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33858

UTF-8: E89182

UTF-32: 8442

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Pinyin: miǎn

Tiếng Nhật: バン マン ベン メン ブン モン

Quan Thoại: miǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

túc [ sù ]

9DEB, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: 1. một loài thiên nga rừng ; 2. chim thần ở hướng tây (theo truyền thuyết)

Xem thêm:

[ ]

98DD, tổng 27 nét, bộ phi 飛 (+24 nét)

Xem thêm:

thuần [ chún ]

83BC, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: rau nhút, rau rút

Quảng Cáo

bán hạt mè