Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蒦 - hoạch | 蒦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33958

UTF-8: E892A6

UTF-32: 84A6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Định nghĩa tiếng Anh: to measure; to calculate

Pinyin: huò,

Tiếng Nhật: ワク カク キャク ヤク

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU MONOSASHI NORI

Tiếng Nhật (On): WAKU KUWAKU KYAKU KAKUYAKU

Quan Thoại: huò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ấp [ è , yì ]

9091, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+0 nét)

Nghĩa: vùng đất nhỏ

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

9BA6, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

花月
hoa nguyệt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh