
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+14 nét) (cỏ)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 34254
UTF-8: E8978E
UTF-32: 85CE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 12 - (蒼梧竹枝歌其十二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu đích chỉ bị - (難友的紙被) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu Bộ Kinh - (Khuddaka-nikāya) | Thích Ca Mâu Ni Phật