Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 藎 - tẫn | 藎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34254

UTF-8: E8978E

UTF-32: 85CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Định nghĩa tiếng Anh: Arthraxon hispidus, small carpetgrass; faithfulness

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: ジン シン かりやす

Tiếng Nhật (Kun): KOBUNAGUSA

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: jìn

Âm thời Đường: zìn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

勞苦
lao khổ

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

5245, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+7 nét)

Nghĩa: cửa cống (đê đập)

Xem thêm:

閒談
nhàn đàm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12