Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蚪

蚪

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34474

UTF-8: E89AAA

UTF-32: 86AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau2

Định nghĩa tiếng Anh: tadpole

Tiếng Hàn (Hangul): 두:1N

Pinyin: dǒu

Tiếng Nhật: ト トウ ツ

Tiếng Nhật (On): TOU TSU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

8F8A, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: trục quay

Quảng Cáo

việt anh