Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: trùng ⾍(+5 nét) (sâu bọ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 34510
UTF-8: E89B8E
UTF-32: 86CE
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: lai6
Định nghĩa tiếng Anh: oyster
Tiếng Nhật: レイ かき
Tiếng Nhật (Kun): KAKI
Tiếng Nhật (On): REI
Quan Thoại: lì
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC