Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34533

UTF-8: E89BA5

UTF-32: 86E5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit6

Pinyin: shé

Tiếng Nhật: セツ ゼチ

Tiếng Nhật (Kun): NIINIIZEMI

Tiếng Nhật (On): SETSU ZECHI

Quan Thoại: shé

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ qiè ]

85D2, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Xem thêm:

cán [ gǎn ]

64C0, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: cán, nghiền, ép

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ