Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蛬

蛬

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34540

UTF-8: E89BAC

UTF-32: 86EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Hàn (Hangul): 공:1N

Pinyin: qióng

Tiếng Nhật: キョウ ク グ きりぎりす

Tiếng Nhật (Kun): KIRIGIRISU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: qióng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đăng quang phí - (燈光費) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

紫苏
tử tô

Xem thêm:

[ zèng ]

9503, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

安枕
an chẩm

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú