Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34629

UTF-8: E89D85

UTF-32: 8745

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Tiếng Nhật: サン テン かいこ

Tiếng Nhật (Kun): KAIKO

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: cán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

768F, tổng 11 nét, bộ bạch 白 (+6 nét)

Xem thêm:

tạt [ zā , zá , zǎn ]

62F6, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: bức bách, đè nén

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa