Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34629

UTF-8: E89D85

UTF-32: 8745

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Tiếng Nhật: サン テン かいこ

Tiếng Nhật (Kun): KAIKO

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: cán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ham, hàm, hám [ hān ]

61A8, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: ngu si

Xem thêm:

nhi, nhu, nhuyên [ ]

6E2A, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường