Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34638

UTF-8: E89D8E

UTF-32: 874E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: scorpion

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,xiē

Tiếng Nhật: カツ ケツ さそり きくいむし

Tiếng Nhật (Kun): SUKUMOMUSHI SASORI

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL

Quan Thoại: xiē

Tiếng Việt: rết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

悠然
du nhiên

Xem thêm:

龍車
long xa

Xem thêm:

勞教
lao giáo

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức