Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34661

UTF-8: E89DA5

UTF-32: 8765

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau4

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese blister beetle; Spanish fly

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: máo,,

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ

Tiếng Nhật (On): BOU MU MEU BU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: máo

Âm thời Đường: mau

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

亹亹
vỉ vỉ

Xem thêm:

phú, phúc [ ]

8984, tổng 12 nét, bộ á 襾 (+6 nét)

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

8F25, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: trục quay

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng