Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+13 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34809

UTF-8: E89FB9

UTF-32: 87F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai5

Định nghĩa tiếng Anh: crab

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: カイ かに

Tiếng Nhật (Kun): KANI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

亞獻
á hiến

Xem thêm:

tức [ xī ]

606F, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hơi thở ; 2. than vãn

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y