Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyết (+4 nét) (máu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34883

UTF-8: E8A183

UTF-32: 8843

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui1

Định nghĩa tiếng Anh: coagulated blood

Pinyin: pēi,fǒu

Tiếng Nhật: ハイ フウ

Tiếng Nhật (On): HAI FUU FU

Quan Thoại: pēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

菇蘇
cô tô

Xem thêm:

kì, kỳ [ ]

6AB1, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng