Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+6 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34902

UTF-8: E8A196

UTF-32: 8856

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong6

Định nghĩa tiếng Anh: lane; alley

Pinyin: xiàng,lòng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ ちまた

Tiếng Nhật (Kun): CHIMATA

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: xiàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

咿喔
y ác

Xem thêm:

气车
khí xa

Quảng Cáo

banh canh kho