Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衝突

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiệp, thiểm, xiểm [ shǎn , xiá ]

965C, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: tên gọi tắt của tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc

Xem thêm:

củng [ gǒng ]

73D9, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (một loại ngọc) ; 2. huyện Củng (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

Xem thêm:

mậu [ mào ]

6959, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tốt tươi ; 2. cây mậu

Quảng Cáo

ê đê